Ẩn
Bộ sưu tập
看更多
冬日的光:迎接更好的自己
從他們的故事,看見自己的未來
家人之間:時光無法抹去的牽絆
毛小孩不小:牠的心事都比你還大
第49屆金鼎獎 入圍暨得獎作品展
推理奇幻之旅:一起踏上尋找真相的旅程!
茶話異事:那些身邊的不可思議
Tạp chí mới
Thêm
Xin Chào!Vietnam 越南語學習誌
Mới phát hành 2025-12-15
Tần suất Hàng tháng
商業周刊(精華版)
Mới phát hành 2025-12-08
Tần suất Hàng tuần
enya FASHION QUEEN
Mới phát hành 2025-12-05
Tần suất Hàng tháng
Bonjour!France法語學習誌
Mới phát hành 2025-12-05
Tần suất Hàng tháng
Hola España 西語學習誌
Mới phát hành 2025-12-05
Tần suất Hàng tháng
消費者報導
Mới phát hành 2025-12-05
Tần suất Hàng tháng
Fighting! KOREA韓語學習誌
Mới phát hành 2025-12-05
Tần suất Hàng tháng
DECO居家
Mới phát hành 2025-12-05
Tần suất Mỗi nửa năm
點股成金特別版
Mới phát hành 2025-12-04
Tần suất Hàng tuần
財訊雙週刊
Mới phát hành 2025-12-04
Tần suất Mỗi hai tuần
新新聞
Mới phát hành 2025-12-04
Tần suất Hàng tuần
今周刊
Mới phát hành 2025-12-04
Tần suất Hàng tuần
Gợi ý
Thêm
什麼是書籍難度(SR)與適讀年齡?
SR值為國立臺灣師範大學的SmartReading適性閱讀團隊,利用人工智慧技術分析書籍文本的難度值,書籍的SR值愈大,表示這本書的難度愈高,所需要的閱讀能力也愈高。
| Smart Reading Level | Smart Reading Score |
|---|---|
| Grade 1 | ~284 |
| Grade 2 | 284~357 |
| Grade 3 | 345~404 |
| Grade 4 | 395~453 |
| Grade 5 | 449~508 |
| Grade 6 | 478~536 |
| Grade 7 | 496~566 |
| Grade 8 | 503~581 |
| Grade 9 | 535~622 |
| Grade 10 | 602~659 |
| Grade 11 | 646~708 |
| Grade 12 | 661~720 |
| Above Grade 12 | 720~ |



